Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wind speed

/wɪnd spiːd/ B1 TOEIC phổ biến #3420

Nghĩa

tốc độ gió n.

Định nghĩa · Wind speed measures how fast the wind is blowing.

“Wind speeds reached 90 km/h during the storm.”Tốc độ gió đạt 90 km/h trong cơn bão.

“The forecast shows increasing wind speeds by evening.”Dự báo cho thấy tốc độ gió tăng vào buổi tối.

Đồng nghĩa wind velocity
Cấu tạoTừ 'wind speed' kết hợp giữa 'wind' và 'speed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wind speed' khi nói về điều kiện thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Đơn vị: km/h (metric) hoặc mph (US) hoặc knots (hàng hải/hàng không).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...