Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pressure

/ˈpreʃ.ər/ B1 TOEIC phổ biến #3428

Nghĩa

áp suất (khí quyển) n.

Định nghĩa · The force exerted by air or liquids.

“Low pressure systems often bring cloudy and wet weather.”Hệ thống áp thấp thường mang theo thời tiết âm u và ẩm ướt.

“Rising pressure indicates clearer skies ahead.”Áp suất tăng báo hiệu trời quang đãng hơn.

Cấu tạo'Pressure' được hình thành từ 'press' và hậu tố '-ure'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về khoa học và sức khỏe.

Ghi chú · 'High pressure' = thời tiết đẹp; 'low pressure' = xấu trời — quy tắc đơn giản để nhớ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...