Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drizzle

/ˈdrɪz.əl/ B1 TOEIC phổ biến #3430

Nghĩa

mưa phùn; mưa nhỏ lất phất n.

Định nghĩa · A light rain that falls in very small drops.

“A light drizzle is expected through the morning.”Mưa phùn nhẹ được dự báo trong buổi sáng.

“Drizzle kept the outdoor event under cover.”Mưa phùn khiến sự kiện ngoài trời phải trú vào mái che.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời tiết trong phần Speaking.

Ghi chú · 'Drizzle' < 'shower' < 'rain' < 'downpour' — chuỗi cường độ mưa từ nhẹ đến nặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...