Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shower

/ˈʃaʊ.ər/ B1 TOEIC phổ biến #3432

Nghĩa

cơn mưa rào ngắn n.

Định nghĩa · A short period of rain.

“Scattered showers are likely in the afternoon.”Mưa rào rải rác có khả năng xảy ra vào buổi chiều.

“Rain showers passed quickly, leaving clear skies.”Mưa rào qua nhanh, để lại bầu trời trong.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · 'Scattered showers' = mưa rào lác đác, không đồng đều — cụm phổ biến trong bản tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...