internship
Nghĩa
Định nghĩa · A period of work experience in a job.
“She completed an internship at a law firm.”Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty luật.
“The internship program lasts three months.”Chương trình thực tập kéo dài ba tháng.
Mẹo IELTS · Nên nhắc đến thực tập trong phần kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Intern (n.) = người; Internship (n.) = kỳ/chương trình. 'Do/complete an internship', không dùng 'make'.