Từ vựng B1

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

internship

/ˈɪn.tɜːrn.ʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3457

Nghĩa

kỳ thực tập (có trả lương hoặc không) n.

Định nghĩa · A period of work experience in a job.

“She completed an internship at a law firm.”Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty luật.

“The internship program lasts three months.”Chương trình thực tập kéo dài ba tháng.

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến thực tập trong phần kinh nghiệm làm việc.

Ghi chú · Intern (n.) = người; Internship (n.) = kỳ/chương trình. 'Do/complete an internship', không dùng 'make'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...