Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retail chain

/ˈriː.teɪl tʃeɪn/ B1 TOEIC phổ biến #3498

Nghĩa

chuỗi cửa hàng bán lẻ n.

Định nghĩa · A group of stores owned by the same company.

“The retail chain expanded to five new cities.”Chuỗi cửa hàng bán lẻ mở rộng ra năm thành phố mới.

“She manages operations for a national retail chain.”Cô ấy quản lý hoạt động cho một chuỗi bán lẻ toàn quốc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự phát triển kinh doanh.

Ghi chú · 'Chain' trong kinh doanh = nhiều cửa hàng cùng thương hiệu, cùng chủ; khác 'franchise' (nhượng quyền).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...