retail chain
Nghĩa
Định nghĩa · A group of stores owned by the same company.
“The retail chain expanded to five new cities.”Chuỗi cửa hàng bán lẻ mở rộng ra năm thành phố mới.
“She manages operations for a national retail chain.”Cô ấy quản lý hoạt động cho một chuỗi bán lẻ toàn quốc.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự phát triển kinh doanh.
Ghi chú · 'Chain' trong kinh doanh = nhiều cửa hàng cùng thương hiệu, cùng chủ; khác 'franchise' (nhượng quyền).