Kho từ › verbs think › assume

assume

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
giả định, cho rằng (chưa có bằng chứng)
UK /əˈsuːm/ · US /əˈsuːm/
to take something for granted without proof
We assumed the meeting would start on time.
→ Chúng tôi giả định cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Don't assume the client has read the report.→ Đừng cho rằng khách hàng đã đọc báo cáo.
Đồng nghĩa
presumesupposetake for granted
Collocations
assume responsibilityassume a roleassume that
Họ từ
assumption (n.) giả địnhassumed (adj.) được cho là
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả giả định trong bài viết.
⚠️ assume = chưa có bằng chứng; presume = có cơ sở nhất định. Bẫy TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...