Kho từ › verbs think › speculate

speculate

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
suy đoán, phỏng đoán (không có đủ dữ liệu)
UK /ˈspɛkjəleɪt/ · US /ˈspɛkjəleɪt/
to guess or make a judgment without enough information
Analysts speculated about a possible merger.
→ Các nhà phân tích phỏng đoán về khả năng sáp nhập.
It is too early to speculate on the outcome.→ Còn quá sớm để phỏng đoán về kết quả.
Đồng nghĩa
conjecturetheorizehypothesize
Collocations
speculate about/onspeculate thatwidely speculate
Họ từ
speculation (n.) sự đầu cơ / suy đoánspeculative (adj.) mang tính phỏng đoán
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự không chắc chắn trong bài viết.
speculate trong tài chính = đầu cơ; trong học thuật = giả thuyết chưa được chứng minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...