Kho từ › verbs think › perceive

perceive

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận
UK /pɚˈsiːv/ · US /pɚˈsiːv/
to become aware of something through senses
Customers perceive the brand as highly reliable.
→ Khách hàng nhận thức thương hiệu này là rất đáng tin cậy.
How do you perceive the changes in market demand?→ Bạn nhìn nhận những thay đổi trong nhu cầu thị trường như thế nào?
Đồng nghĩa
recognizeviewregardobserve
Collocations
perceive asperceive a changebe perceived by
Họ từ
perception (n.) nhận thứcperceptive (adj.) nhạy bénperceptible (adj.) có thể nhận thấy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự nhận thức trong IELTS.
perceive = cách não bộ 'diễn giải' thông tin, không chỉ thấy bằng mắt. Part 7 hay hỏi về brand perception.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...