Kho từ › verbs think › anticipate

anticipate

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
dự đoán trước, tiên liệu
UK /ænˈtɪsɪpeɪt/ · US /ænˈtɪsɪpeɪt/
to expect or predict something will happen
We anticipate strong demand in the third quarter.
→ Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh trong quý ba.
The team anticipated potential issues with the launch.→ Nhóm đã tiên liệu các vấn đề tiềm ẩn với buổi ra mắt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
expectforeseeforecastproject
Collocations
anticipate a changeanticipate demandanticipate that
Họ từ
anticipation (n.) sự mong đợi / dự liệuanticipated (adj.) được mong đợi
🎯 IELTS: Sử dụng khi dự đoán trong bài viết.
anticipate > expect: nhấn mạnh chuẩn bị sẵn sàng cho điều sắp xảy ra, không chỉ đơn thuần nghĩ rằng nó sẽ xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...