Từ vựng B2

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reconsider

/ˌriːkənˈsɪdɚ/ B2 TOEIC phổ biến #4149

Nghĩa

xem xét lại, suy nghĩ lại v.

Định nghĩa · To think about something again or differently.

“The board was asked to reconsider the merger proposal.”Hội đồng được yêu cầu xem xét lại đề xuất sáp nhập.

“Please reconsider your decision before the deadline.”Hãy suy nghĩ lại quyết định của bạn trước hạn chót.

Cấu tạoTừ 'reconsider' được hình thành từ 'consider' với tiền tố 're-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reconsider' để thể hiện sự linh hoạt trong quyết định.

Ghi chú · reconsider thường xuất hiện trong email/memo TOEIC khi một quyết định bị phản đối. Hay gặp ở Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...