Kho từ › verbs think › presume

presume

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
suy đoán có cơ sở, coi là đúng
UK /prɪˈzuːm/ · US /prɪˈzuːm/
To believe something is true based on evidence.
I presume you have reviewed the contract already.
→ Tôi đoán rằng bạn đã xem xét hợp đồng rồi.
The manager presumed the delay was weather-related.→ Người quản lý cho rằng sự chậm trễ có liên quan đến thời tiết.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pre-' và 'sume' (lấy).
Đồng nghĩa
assumesupposetake it that
Collocations
presume thatpresume to dopresume innocence
Họ từ
presumption (n.) sự suy đoánpresumptuous (adj.) tự cho là đúng quá mức
🎯 IELTS: Dùng 'presume' để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
presume mang nghĩa 'có lý do để tin'; assume thì chưa chắc có lý do. Dễ nhầm trong email formal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...