Kho từ › verbs think › infer

infer

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
suy ra, suy luận
UK /ɪnˈfɝː/ · US /ɪnˈfɝː/
to deduce or conclude information from evidence
From the report, we can infer steady growth.
→ Từ báo cáo, ta có thể suy ra sự tăng trưởng ổn định.
What can you infer from the data?→ Bạn suy luận được gì từ dữ liệu?
Đồng nghĩa
deduceconclude
Collocations
infer frominfer a meaning
Họ từ
inference (n.) sự suy luận
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả suy luận trong IELTS.
⚠️ infer (người đọc suy ra) ≠ imply (người nói ám chỉ). Bẫy Reading.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...