Kho từ › verbs think › foresee

foresee

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
tiên liệu, nhìn trước được
UK /fɔːrˈsiː/ · US /fɔːrˈsiː/
To predict or expect something in the future.
Nobody could foresee such a sudden market shift.
→ Không ai có thể tiên liệu sự thay đổi thị trường đột ngột như vậy.
The manager foresaw potential staffing problems.→ Người quản lý đã thấy trước các vấn đề nhân sự tiềm ẩn.
Cấu tạo
Từ 'foresee' được tạo thành từ 'see' với tiền tố 'fore-'.
Đồng nghĩa
anticipatepredictenvisionproject
Collocations
foresee a problemforesee the consequencesfail to foresee
Họ từ
foresight (n.) tầm nhìn xaforeseeable (adj.) có thể thấy trước
🎯 IELTS: Sử dụng 'foresee' để thể hiện khả năng dự đoán trong bài viết.
foresee nhấn mạnh khả năng tư duy về tương lai; foreseeable future = tương lai gần có thể thấy được — rất hay dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...