Kho từ › verbs think › question

question

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
đặt câu hỏi, hoài nghi tính đúng đắn
UK /ˈkwɛstʃən/ · US /ˈkwɛstʃən/
To ask something to get information or express doubt.
Several board members questioned the proposed timeline.
→ Một số thành viên hội đồng đặt câu hỏi về lịch trình được đề xuất.
She questioned whether the data was reliable.→ Cô ấy đặt câu hỏi liệu dữ liệu có đáng tin cậy không.
Cấu tạo
Từ 'question' được hình thành từ tiếng Latin 'quaestio'.
Đồng nghĩa
challengedoubtquerydispute
Collocations
question a decisionquestion the validity ofquestion whether
Họ từ
questionable (adj.) đáng ngờunquestionable (adj.) không thể nghi ngờ
🎯 IELTS: Sử dụng 'question' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
question (v.) = đặt câu hỏi về tính đúng đắn, mạnh hơn 'ask' và nhẹ hơn 'challenge'. Dùng trong context phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...