Kho từ › verbs think › challenge

challenge

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
phản bác, đặt vấn đề với một quan điểm
UK /ˈtʃælɪndʒ/ · US /ˈtʃælɪndʒ/
To question or dispute a viewpoint or idea.
The consultant challenged the validity of the findings.
→ Chuyên gia tư vấn phản bác tính hợp lệ của các phát hiện.
He challenged the assumption that costs would fall.→ Anh ấy đặt vấn đề với giả định rằng chi phí sẽ giảm.
Đồng nghĩa
disputequestioncontestoppose
Collocations
challenge an assumptionchallenge a decisionchallenge the status quo
Họ từ
challenge (n.) thách thứcchallenging (adj.) đầy thách thức
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm phản biện trong bài viết.
challenge (v.) mang tính phản biện trực tiếp; question (v.) nhẹ hơn — chỉ đặt nghi vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...