Kho từ › verbs think › suggest

suggest

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
gợi ý; (dữ liệu) cho thấy
UK /səˈdʒɛst/ · US /səˈdʒɛst/
to give an idea or recommendation
The data suggests a strong correlation between the two.
→ Dữ liệu cho thấy mối tương quan mạnh giữa hai yếu tố.
She suggested reconsidering the launch timeline.→ Cô ấy gợi ý xem xét lại thời gian ra mắt.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'suggerere' nghĩa là đưa ra.
Đồng nghĩa
indicateimplyproposerecommend
Collocations
suggest thatstrongly suggestsuggest a course of action
Họ từ
suggestion (n.) gợi ýsuggestive (adj.) gợi ý, ám chỉ
🎯 IELTS: Sử dụng khi đưa ra ý kiến trong IELTS.
suggest (dữ liệu/bằng chứng) = cho thấy. Đây là dùng học thuật khác với suggest (người đề xuất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...