Kho từ › verbs think › argue

argue

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
lập luận, biện hộ cho quan điểm
UK /ˈɑːrɡjuː/ · US /ˈɑːrɡjuː/
To give reasons for your opinion or belief.
The report argues that diversification reduces risk.
→ Báo cáo lập luận rằng đa dạng hóa làm giảm rủi ro.
She argued convincingly for a revised budget.→ Cô ấy biện hộ thuyết phục cho một ngân sách được sửa đổi.
Cấu tạo
Từ 'argue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arguere'.
Đồng nghĩa
contendclaimmaintainassert
Collocations
argue thatargue for/againstargue convincingly
Họ từ
argument (n.) lập luậnarguable (adj.) có thể tranh luậnarguably (adv.) có thể nói là
🎯 IELTS: Sử dụng 'argue' để thể hiện lập luận mạnh mẽ trong bài viết.
argue (học thuật) = trình bày lập luận có căn cứ, không phải cãi nhau. Dùng nhiều trong bài đọc TOEIC dạng editorial.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...