Kho từ › verbs think › judge

judge

B2 v. 📁 verbs think TOEIC
phán xét, đánh giá dựa trên thông tin
UK /dʒʌdʒ/ · US /dʒʌdʒ/
To form an opinion about someone or something based on information.
It is too early to judge the success of the campaign.
→ Còn quá sớm để đánh giá thành công của chiến dịch.
She was judged to be the most qualified candidate.→ Cô ấy được đánh giá là ứng viên có năng lực nhất.
Cấu tạo
Từ 'judge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'judicare'.
Đồng nghĩa
assessevaluateappraisegauge
Collocations
judge byjudge the effectiveness ofbe judged on
Họ từ
judgment (n.) sự phán xétjudgmental (adj.) hay phán xét
🎯 IELTS: Sử dụng 'judge' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Don't judge a book by its cover — câu thành ngữ phổ biến; 'judgment call' = quyết định dựa trên đánh giá cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...