Kho từ › awl policy › lobbyist

lobbyist

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
người vận động hành lang chính sách
UK /ˈlɒb.i.ɪst/ · US /ˈlɒb.i.ɪst/
A person who tries to influence government policies.
Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.
→ Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
The industry hired several experienced lobbyists.→ Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
advocatecampaignerpetitioner
Collocations
hire a lobbyistprofessional lobbyistlobby for changeslobbying grouplobby against
Họ từ
lobby (v./n.) vận động hành lang; hành langlobbying (n.) hoạt động vận động hành lang
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vai trò trong IELTS.
'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...