lobbyist
Nghĩa
Định nghĩa · A person who tries to influence government policies.
“Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.”Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
“The industry hired several experienced lobbyists.”Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vai trò trong IELTS.
Ghi chú · 'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.