Kho từ › abstract outcome › ramification

ramification

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng
UK /ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
a complex consequence or branching effect
The policy change had unforeseen ramifications.
→ Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.
Legal ramifications could delay the launch.→ Hệ quả pháp lý có thể trì hoãn việc ra mắt.
Đồng nghĩa
consequenceimplication
Collocations
legal ramificationsunforeseen ramificationsfull ramificationsexplore the ramifications
Họ từ
ramifyramified
🎯 IELTS: Nên dùng khi bàn về tác động của quyết định.
Mang nghĩa hệ quả nhiều nhánh, phức tạp hơn 'consequence' thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...