Kho từ › abstract outcome › residue

residue

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng)
UK /ˈrez.ɪ.djuː/ · US /ˈrez.ɪ.djuː/
A small amount left after the main part is gone.
A residue of distrust remained after the failed merger.
→ Sự không tin tưởng vẫn còn đọng lại sau vụ sáp nhập thất bại.
The crisis left a residue of uncertainty in the market.→ Cuộc khủng hoảng để lại dư lượng bất ổn trên thị trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'resid' (ở lại) và hậu tố '-ue'.
Đồng nghĩa
remnanttrace
Collocations
residue of doubtleave a residueemotional residueresidue of conflict
Họ từ
residualresidually
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các chất còn lại trong bài viết.
Nghĩa trừu tượng: điều còn sót lại sau sự kiện — ít gặp hơn nghĩa hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...