Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

residue

/ˈrez.ɪ.djuː/ C1 TOEIC phổ biến #5449

Nghĩa

phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng) n.

Định nghĩa · A small amount left after the main part is gone.

“A residue of distrust remained after the failed merger.”Sự không tin tưởng vẫn còn đọng lại sau vụ sáp nhập thất bại.

“The crisis left a residue of uncertainty in the market.”Cuộc khủng hoảng để lại dư lượng bất ổn trên thị trường.

Đồng nghĩa remnanttrace
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'resid' (ở lại) và hậu tố '-ue'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các chất còn lại trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa trừu tượng: điều còn sót lại sau sự kiện — ít gặp hơn nghĩa hóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...