residue
Nghĩa
Định nghĩa · A small amount left after the main part is gone.
“A residue of distrust remained after the failed merger.”Sự không tin tưởng vẫn còn đọng lại sau vụ sáp nhập thất bại.
“The crisis left a residue of uncertainty in the market.”Cuộc khủng hoảng để lại dư lượng bất ổn trên thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các chất còn lại trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa trừu tượng: điều còn sót lại sau sự kiện — ít gặp hơn nghĩa hóa học.