Kho từ › abstract outcome › repercussion

repercussion

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
hậu quả gián tiếp, dư chấn
UK /ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/ · US /ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
An indirect consequence of an action.
The scandal had repercussions across the industry.
→ Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.
They feared repercussions from the failed audit.→ Họ lo ngại hậu quả gián tiếp từ cuộc kiểm toán thất bại.
Đồng nghĩa
consequencefallout
Collocations
serious repercussionsface repercussionshave repercussionspolitical repercussions
🎯 IELTS: Nên nêu rõ hậu quả trong phần phân tích.
Thường số nhiều; hàm ý tác động lan rộng ra ngoài sự kiện gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...