repercussion
Nghĩa
Định nghĩa · An indirect consequence of an action.
“The scandal had repercussions across the industry.”Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.
“They feared repercussions from the failed audit.”Họ lo ngại hậu quả gián tiếp từ cuộc kiểm toán thất bại.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ hậu quả trong phần phân tích.
Ghi chú · Thường số nhiều; hàm ý tác động lan rộng ra ngoài sự kiện gốc.