Kho từ › abstract outcome › fallout

fallout

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
UK /ˈfɔːl.aʊt/ · US /ˈfɔːl.aʊt/
negative consequences or effects that spread
The data breach caused significant fallout for the brand.
→ Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.
Management worked quickly to limit the political fallout.→ Ban quản lý làm việc nhanh chóng để hạn chế tác động chính trị lan rộng.
Đồng nghĩa
repercussionaftermath
Collocations
political falloutlimit the falloutsuffer falloutfallout from a scandal
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Không chính thức bằng 'repercussion' nhưng rất phổ biến trong bài đọc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...