Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fallout

/ˈfɔːl.aʊt/ C1 TOEIC phổ biến #5447

Nghĩa

hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng n.

Định nghĩa · negative consequences or effects that spread

“The data breach caused significant fallout for the brand.”Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.

“Management worked quickly to limit the political fallout.”Ban quản lý làm việc nhanh chóng để hạn chế tác động chính trị lan rộng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Không chính thức bằng 'repercussion' nhưng rất phổ biến trong bài đọc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...