windfall
Nghĩa
Định nghĩa · An unexpected gain or advantage.
“The tax rebate was an unexpected windfall for the firm.”Khoản hoàn thuế là một may mắn đột xuất cho công ty.
“A windfall from the property sale funded expansion.”Khoản lợi bất ngờ từ bán bất động sản tài trợ cho mở rộng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả lợi ích bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Có sắc thái may mắn không có kế hoạch trước — khác 'profit' hay 'gain'.