Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aftermath

/ˈɑːf.tə.mæθ/ C1 TOEIC phổ biến #5443

Nghĩa

hậu quả, thời kỳ sau biến cố n.

Định nghĩa · The consequences or results following an event.

“The company restructured in the aftermath of the crisis.”Công ty tái cơ cấu sau hậu quả của cuộc khủng hoảng.

“Sales dropped in the aftermath of the product recall.”Doanh số giảm sau thời kỳ hậu thu hồi sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả kết quả của sự kiện.

Ghi chú · Luôn đi kèm giới từ 'in the aftermath of' — hậu quả theo sau sự kiện tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...