Kho từ › abstract outcome › culmination

culmination

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài
UK /ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/ · US /ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
The highest point or climax of a process or event.
The award was the culmination of ten years of work.
→ Giải thưởng là đỉnh điểm của mười năm làm việc.
The product launch was the culmination of global teamwork.→ Buổi ra mắt sản phẩm là kết quả hội tụ của đội ngũ toàn cầu.
Đồng nghĩa
pinnacleapex
Collocations
culmination of effortsnatural culminationculmination of a careerreach its culmination
Họ từ
culminateculminating
🎯 IELTS: Nêu rõ đỉnh điểm trong quá trình phát triển.
'Culminate in' = kết thúc ở đỉnh điểm — chú ý giới từ 'in' hay dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...