culmination
Nghĩa
Định nghĩa · The highest point or climax of a process or event.
“The award was the culmination of ten years of work.”Giải thưởng là đỉnh điểm của mười năm làm việc.
“The product launch was the culmination of global teamwork.”Buổi ra mắt sản phẩm là kết quả hội tụ của đội ngũ toàn cầu.
Mẹo IELTS · Nêu rõ đỉnh điểm trong quá trình phát triển.
Ghi chú · 'Culminate in' = kết thúc ở đỉnh điểm — chú ý giới từ 'in' hay dùng.