Kho từ › abstract outcome › upshot

upshot

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
kết quả cuối cùng, điều rút ra được
UK /ˈʌp.ʃɒt/ · US /ˈʌp.ʃɒt/
The final result or conclusion drawn from something.
The upshot of the review was a complete restructure.
→ Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.
The upshot was that both sides agreed to renegotiate.→ Điều rút ra được là cả hai bên đồng ý đàm phán lại.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
resultoutcome
Collocations
the upshot ofnet upshotfinal upshotupshot of deliberations
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi tóm tắt trong IELTS.
Thường đứng đầu câu: 'The upshot is...' — nâng văn phong so với 'result'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...