Kho từ › abstract outcome › spinoff

spinoff

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
công ty tách ra, sản phẩm phái sinh
UK /ˈspɪn.ɒf/ · US /ˈspɪn.ɒf/
a product or company derived from another
The software spinoff became more profitable than its parent.
→ Công ty phần mềm tách ra trở nên có lãi hơn công ty mẹ.
The research produced several commercial spinoffs.→ Nghiên cứu tạo ra một số sản phẩm thương mại phái sinh.
Đồng nghĩa
offshootbyproduct
Collocations
corporate spinoffcreate a spinoffspinoff companyspinoff product
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về sự phát triển trong kinh doanh.
Cũng viết 'spin-off'; hay xuất hiện trong bài đọc về chiến lược doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...