EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › spinoff
spinoff
C1
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
công ty tách ra, sản phẩm phái sinh
UK /ˈspɪn.ɒf/
·
US /ˈspɪn.ɒf/
a product or company derived from another
The software spinoff became more profitable than its parent.
→ Công ty phần mềm tách ra trở nên có lãi hơn công ty mẹ.
The research produced several commercial spinoffs.
→ Nghiên cứu tạo ra một số sản phẩm thương mại phái sinh.
Đồng nghĩa
offshoot
byproduct
Collocations
corporate spinoff
create a spinoff
spinoff company
spinoff product
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về sự phát triển trong kinh doanh.
Cũng viết 'spin-off'; hay xuất hiện trong bài đọc về chiến lược doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ramification
/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng
repercussion
/ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
hậu quả gián tiếp, dư chấn
aftermath
/ˈɑːf.tə.mæθ/
hậu quả, thời kỳ sau biến cố
upshot
/ˈʌp.ʃɒt/
kết quả cuối cùng, điều rút ra được
fallout
/ˈfɔːl.aʊt/
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
windfall
/ˈwɪnd.fɔːl/
khoản lợi bất ngờ, may mắn đột xuất
residue
/ˈrez.ɪ.djuː/
phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng)
culmination
/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...