Kho từ › abstract outcome › backlash

backlash

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
phản ứng dữ dội, sự phản đối mạnh mẽ
UK /ˈbæk.læʃ/ · US /ˈbæk.læʃ/
A strong negative reaction to something.
The price hike triggered a consumer backlash online.
→ Việc tăng giá gây ra phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng trực tuyến.
The rebrand faced unexpected backlash from loyal customers.→ Việc đổi thương hiệu gặp phải phản đối bất ngờ từ khách hàng trung thành.
Đồng nghĩa
reactionoutcry
Collocations
trigger a backlashpublic backlashface a backlashconsumer backlash
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lý do phản ứng trong phần viết.
Luôn mang nghĩa tiêu cực — phản ứng mạnh từ đám đông hay dư luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...