Kho từ › abstract outcome › reversal

reversal

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
sự đảo ngược, bước thụt lùi
UK /rɪˈvɜː.səl/ · US /rɪˈvɜː.səl/
A change to the opposite direction or state.
The policy reversal surprised investors and analysts.
→ Sự đảo ngược chính sách làm ngạc nhiên các nhà đầu tư và phân tích.
A sharp reversal in fortune damaged the brand's reputation.→ Sự đảo ngược vận may đột ngột làm tổn hại danh tiếng thương hiệu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'reverse' (đảo ngược) và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
turnaroundsetback
Collocations
policy reversalsharp reversalunexpected reversalreversal of fortune
Họ từ
reversereversedreversible
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự thay đổi trong luận điểm.
'Reversal of fortune' là cụm cố định — sự thay đổi cục diện nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...