Kho từ › abstract outcome › impetus

impetus

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
động lực thúc đẩy, xung lực
UK /ˈɪm.pɪ.təs/ · US /ˈɪm.pɪ.təs/
A force that encourages action or change.
The new regulation provided impetus for faster reform.
→ Quy định mới tạo động lực thúc đẩy cải cách nhanh hơn.
Rising costs gave impetus to the efficiency drive.→ Chi phí tăng tạo xung lực cho nỗ lực nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩa
stimulusmotivation
Collocations
provide impetusgive impetusfresh impetusimpetus for change
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lý do cho sự thay đổi.
Formal hơn 'push' hay 'motivation'; hay dùng trong văn bản chính sách, báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...