impetus
Nghĩa
Định nghĩa · A force that encourages action or change.
“The new regulation provided impetus for faster reform.”Quy định mới tạo động lực thúc đẩy cải cách nhanh hơn.
“Rising costs gave impetus to the efficiency drive.”Chi phí tăng tạo xung lực cho nỗ lực nâng cao hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh lý do cho sự thay đổi.
Ghi chú · Formal hơn 'push' hay 'motivation'; hay dùng trong văn bản chính sách, báo cáo.