Từ vựng C1

Chủ đề abstract outcome · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impetus

/ˈɪm.pɪ.təs/ C1 TOEIC phổ biến #5456

Nghĩa

động lực thúc đẩy, xung lực n.

Định nghĩa · A force that encourages action or change.

“The new regulation provided impetus for faster reform.”Quy định mới tạo động lực thúc đẩy cải cách nhanh hơn.

“Rising costs gave impetus to the efficiency drive.”Chi phí tăng tạo xung lực cho nỗ lực nâng cao hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh lý do cho sự thay đổi.

Ghi chú · Formal hơn 'push' hay 'motivation'; hay dùng trong văn bản chính sách, báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...