EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › overshoot
overshoot
C1
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
sự vượt mục tiêu, lố mức dự kiến
UK /ˌəʊ.vəˈʃuːt/
·
US /ˌəʊ.vəˈʃuːt/
The act of exceeding a target or goal, often negatively.
An overshoot in costs triggered an urgent board review.
→ Sự vượt mức chi phí đã kích hoạt đợt xem xét khẩn cấp của hội đồng.
The inflation overshoot surprised even experienced analysts.
→ Sự lạm phát vượt mức làm ngạc nhiên ngay cả các nhà phân tích giàu kinh nghiệm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
excess
overrun
Collocations
cost overshoot
budget overshoot
inflationary overshoot
avoid an overshoot
Họ từ
overshoot (v)
overshot
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến rủi ro trong quản lý ngân sách.
Có thể dùng làm động từ (to overshoot) hoặc danh từ — cả hai đều gặp Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ramification
/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng
repercussion
/ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
hậu quả gián tiếp, dư chấn
aftermath
/ˈɑːf.tə.mæθ/
hậu quả, thời kỳ sau biến cố
upshot
/ˈʌp.ʃɒt/
kết quả cuối cùng, điều rút ra được
fallout
/ˈfɔːl.aʊt/
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
windfall
/ˈwɪnd.fɔːl/
khoản lợi bất ngờ, may mắn đột xuất
residue
/ˈrez.ɪ.djuː/
phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng)
culmination
/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...