Kho từ › abstract outcome › overshoot

overshoot

C1 n. 📁 abstract outcome TOEIC
sự vượt mục tiêu, lố mức dự kiến
UK /ˌəʊ.vəˈʃuːt/ · US /ˌəʊ.vəˈʃuːt/
The act of exceeding a target or goal, often negatively.
An overshoot in costs triggered an urgent board review.
→ Sự vượt mức chi phí đã kích hoạt đợt xem xét khẩn cấp của hội đồng.
The inflation overshoot surprised even experienced analysts.→ Sự lạm phát vượt mức làm ngạc nhiên ngay cả các nhà phân tích giàu kinh nghiệm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
excessoverrun
Collocations
cost overshootbudget overshootinflationary overshootavoid an overshoot
Họ từ
overshoot (v)overshot
🎯 IELTS: Nên đề cập đến rủi ro trong quản lý ngân sách.
Có thể dùng làm động từ (to overshoot) hoặc danh từ — cả hai đều gặp Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...