eat
/iːt/ A1 phổ biến #186
Nghĩa
Ăn
v.
Định nghĩa · To consume food through the mouth.
“I eat rice.”Tôi ăn cơm.
“Let's eat out tonight.”Tối nay chúng ta ăn ngoài nhé.
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen ăn uống trong IELTS.
Ghi chú · Eat là động từ bất quy tắc: eat - ate - eaten.