Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eater

/'i:tə/ Collins ★ phổ biến #12208
Biến thể từ eaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eater

/'i:tə/

danh từ

  • người ăn
    • a big eater: người ăn khoẻ
  • quả ăn tươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who consumes food for nourishment n. any green goods that are good to eat

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...