Kho từ › verbs praise criticize › laud

laud

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
ca ngợi, tán dương
UK /lɔːd/ · US /lɔːd/
to praise or celebrate someone or something.
Critics lauded the documentary's nuanced storytelling.
→ Các nhà phê bình ca ngợi lối kể chuyện tinh tế của bộ phim.
The architect was lauded for her innovative design.→ Kiến trúc sư được tán dương vì thiết kế sáng tạo.
Đồng nghĩa
extolacclaim
Collocations
laud someone forwidely laudedlaud an achievementlaud as brilliant
Họ từ
laudable (adj.) đáng khenlaudatory (adj.) mang tính ca ngợi
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự công nhận trong IELTS.
Văn viết, trang trọng hơn 'praise'. Thường xuất hiện trong bài phê bình nghệ thuật/báo cáo doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...