Kho từ › verbs praise criticize › approbate

approbate

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chính thức chấp thuận, khen ngợi
UK /ˈæprəbeɪt/ · US /ˈæprəbeɪt/
To officially approve or praise something.
The committee approbated the revised safety standards.
→ Ủy ban chính thức chấp thuận các tiêu chuẩn an toàn được sửa đổi.
The auditor approbated the financial controls in place.→ Kiểm toán viên chính thức khen ngợi các biện pháp kiểm soát tài chính.
Cấu tạo
'Approbate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approbare' (chấp thuận).
Đồng nghĩa
approvesanction
Collocations
approbate a decisionformally approbateapprobate a report
Họ từ
approbation (n.) sự tán thành chính thứcapprobatory (adj.) mang tính chấp thuận
🎯 IELTS: Sử dụng 'approbate' để thể hiện sự chấp thuận trong IELTS.
Cực kỳ trang trọng; 'approbation' (n.) phổ biến hơn dạng động từ trong văn bản thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...