Kho từ › verbs praise criticize › eulogize

eulogize

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
ca ngợi, đọc điếu văn (ca tụng)
UK /ˈjuːlədʒaɪz/ · US /ˈjuːlədʒaɪz/
To praise someone or something highly, especially in a speech.
The chairman eulogized the retiring VP at the gala.
→ Chủ tịch ca ngợi Phó giám đốc nghỉ hưu tại buổi dạ tiệc.
The article eulogized the pioneer's decades of innovation.→ Bài báo ca ngợi hàng thập kỷ đổi mới của người tiên phong.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
laudextol
Collocations
eulogize someone's contributioneulogize at a ceremonywarmly eulogized
Họ từ
eulogy (n.) bài ca tụngeulogistic (adj.) mang tính ca tụng
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về người đã khuất trong bài thi.
Ban đầu dùng trong điếu văn nhưng nay dùng rộng hơn cho bài phát biểu khen ngợi trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...