Kho từ › verbs praise criticize › censure

censure

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
khiển trách, phê phán chính thức
UK /ˈsɛnʃər/ · US /ˈsɛnʃər/
to officially criticize someone or something.
The board voted to censure the director for misconduct.
→ Hội đồng bỏ phiếu khiển trách giám đốc vì hành vi sai trái.
She was formally censured for breaching confidentiality.→ Bà ấy bị chính thức khiển trách vì vi phạm bảo mật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'censura'.
Đồng nghĩa
rebukereprimand
Collocations
formally censurecensure a votecensure for misconductofficial censure
Họ từ
censure (n.) lời khiển trách chính thứccensurable (adj.) đáng bị khiển trách
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chỉ trích.
Khiển trách mang tính thể chế/chính thức (board, committee). Khác 'criticize' ở tính chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...