Kho từ › verbs praise criticize › venerate

venerate

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc
UK /ˈvɛnəreɪt/ · US /ˈvɛnəreɪt/
to regard someone with great respect.
The industry venerates her as a pioneering researcher.
→ Ngành này tôn kính bà như một nhà nghiên cứu tiên phong.
The founder is widely venerated within the organization.→ Người sáng lập được tôn kính rộng rãi trong tổ chức.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'venerari'.
Đồng nghĩa
revereesteem
Collocations
widely veneratedvenerate a leadervenerate as a pioneerdeep veneration
Họ từ
veneration (n.) sự tôn kínhvenerable (adj.) đáng tôn kính
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự ngưỡng mộ.
Mạnh hơn 'respect', hàm ý kính trọng gần như thiêng liêng. Phổ biến trong bài viết về lãnh đạo kỳ cựu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...