Kho từ › verbs praise criticize › lionize

lionize

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
tôn sùng, đối xử như anh hùng
UK /ˈlaɪənaɪz/ · US /ˈlaɪənaɪz/
To treat someone as a hero or someone very important.
The media lionized the whistleblower after the scandal.
→ Truyền thông tôn sùng người tố giác sau vụ bê bối.
Tech circles lionized her for disrupting the industry.→ Giới công nghệ tôn sùng bà vì đã thay đổi cục diện ngành.
Đồng nghĩa
celebrateidolize
Collocations
lionize someone in the presslionize a pioneerwidely lionizedlionize as a hero
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tôn vinh trong IELTS.
Hàm ý được báo chí/công chúng đối xử như ngôi sao. Mang sắc thái đôi khi hơi quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...