Kho từ › verbs praise criticize › adulate

adulate

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
tâng bốc, xu nịnh quá mức
UK /ˈædʒʊleɪt/ · US /ˈædʒʊleɪt/
To excessively praise or flatter someone.
The press adulated the startup founder excessively.
→ Báo chí tâng bốc người sáng lập startup quá mức.
Employees adulated the chairman at every public event.→ Nhân viên tâng bốc chủ tịch tại mọi sự kiện công cộng.
Cấu tạo
'Adulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adulatus' (tâng bốc).
Đồng nghĩa
flatterfawn over
Collocations
adulate excessivelyadulate a leaderblind adulationadulate blindly
Họ từ
adulation (n.) sự tâng bốcadulatory (adj.) mang tính xu nịnhadulator (n.) kẻ tâng bốc
🎯 IELTS: Dùng 'adulate' để chỉ sự tâng bốc trong IELTS.
Khen quá mức, hàm ý tiêu cực (mất khách quan). Phân biệt với 'admire' (ngưỡng mộ chân thành).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...