Kho từ › verbs praise criticize › decry

decry

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chỉ trích công khai, phản đối mạnh mẽ
UK /dɪˈkraɪ/ · US /dɪˈkraɪ/
To publicly criticize something strongly.
Analysts decried the merger as financially reckless.
→ Các nhà phân tích chỉ trích vụ sáp nhập là thiếu thận trọng về tài chính.
The union decried the new wage freeze policy.→ Công đoàn phản đối mạnh mẽ chính sách đóng băng lương mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
denouncecondemn
Collocations
decry a decisionwidely decrieddecry as irresponsibledecry a policy
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Chỉ trích công khai với giọng điệu mạnh mẽ. Thường xuất hiện trong bài báo, thư ngỏ, báo cáo NGO.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...