Kho từ › verbs praise criticize › extol

extol

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
ca tụng, tán dương hết lời
UK /ɪkˈstoʊl/ · US /ɪkˈstoʊl/
To praise someone or something highly, often publicly.
The report extolled the virtues of collaborative leadership.
→ Báo cáo ca tụng những ưu điểm của phong cách lãnh đạo hợp tác.
She extolled the benefits of the new policy.→ Bà ấy tán dương hết lời những lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩa
laudglorify
Collocations
extol the virtues ofextol someone's qualitiesextol to the skies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tán dương trong IELTS.
Mạnh hơn 'commend', hàm ý khen rất nhiệt tình. Thường đi với 'virtues' hoặc 'merits'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...