Kho từ › verbs praise criticize › vilify

vilify

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
vu khống, bôi nhọ
UK /ˈvɪlɪfaɪ/ · US /ˈvɪlɪfaɪ/
to speak badly about someone to damage their reputation.
The lawsuit claimed the article had vilified the executive.
→ Vụ kiện cáo buộc bài báo đã bôi nhọ vị giám đốc điều hành.
Online critics vilified the brand after the controversy.→ Các nhà phê bình trực tuyến bôi nhọ thương hiệu sau vụ tranh cãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vilificare'.
Đồng nghĩa
defamemalign
Collocations
vilify someone's reputationunjustly vilifiedvilify in the mediavilification campaign
Họ từ
vilification (n.) sự bôi nhọvilifier (n.) kẻ vu khống
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động bôi nhọ.
Mạnh hơn 'criticize' — hàm ý cố ý phá hoại danh dự. Gặp nhiều trong ngữ cảnh pháp lý/PR khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...