Kho từ › verbs praise criticize › impugn

impugn

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
nghi vấn, phủ nhận (tính chính trực)
UK /ɪmˈpjuːn/ · US /ɪmˈpjuːn/
To question the truth or validity of something.
The attorney impugned the witness's credibility in court.
→ Luật sư nghi vấn độ tin cậy của nhân chứng tại tòa.
She impugned the committee's integrity in her letter.→ Bà ấy phủ nhận tính chính trực của ủy ban trong thư của mình.
Đồng nghĩa
challengequestion
Collocations
impugn someone's integrityimpugn a motiveimpugn the credibilityimpugn character
Họ từ
impugnment (n.) sự nghi vấn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghi vấn trong IELTS.
Chỉ trích bằng cách đặt câu hỏi về động cơ/tính chính trực. Rất phổ biến trong văn bản pháp lý/công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...