Kho từ › verbs praise criticize › upbraid

upbraid

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
trách mắng, khiển trách
UK /ʌpˈbreɪd/ · US /ʌpˈbreɪd/
to criticize someone severely.
The director upbraided the team lead for poor communication.
→ Giám đốc trách mắng trưởng nhóm vì giao tiếp kém hiệu quả.
She was upbraided for submitting the proposal late.→ Cô ấy bị khiển trách vì nộp đề xuất trễ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'upbraid'.
Đồng nghĩa
rebukereproach
Collocations
upbraid someone forupbraid sharplyupbraid a colleagueupbraid in private
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ.
Trang trọng hơn 'scold'. Hàm ý trách mắng vì vi phạm chuẩn mực đã được kỳ vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...