Kho từ › verbs praise criticize › arraign

arraign

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
đưa ra xét xử, cáo buộc chính thức
UK /əˈreɪn/ · US /əˈreɪn/
To bring someone to court for a formal charge.
The firm was arraigned for environmental violations.
→ Công ty bị đưa ra xét xử vì các vi phạm môi trường.
Critics arraigned the policy for ignoring long-term risks.→ Các nhà phê bình cáo buộc chính sách đã bỏ qua các rủi ro dài hạn.
Cấu tạo
'Arraign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-' (đến) và 'reagere' (trả lời).
Đồng nghĩa
indictaccuse
Collocations
arraign before a courtarraign for chargespublicly arraignedarraign a corporation
Họ từ
arraignment (n.) phiên xét xử ban đầu
🎯 IELTS: Sử dụng 'arraign' để mô tả quá trình pháp lý trong IELTS.
Pháp lý: đưa bị cáo ra tòa để nghe cáo buộc. Dùng ẩn dụ trong báo chí = buộc tội công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...