Kho từ › adj › large

large

A1 adj. 📁 adj
Lớn
UK /lɑːrdʒ/ · US /lɑːrdʒ/
Large means big in size or amount.
A large pizza, please.
→ Một pizza lớn.
A large number of people attended.→ Một số lượng lớn người tham dự.
Đồng nghĩa
bighuge
Trái nghĩa
smalltiny
Collocations
large amountlarge scale
Họ từ
largely (adv.)enlarge (v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh kích thước trong mô tả.
Dùng cho kích thước, số lượng; trái nghĩa small.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...