EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj › large
large
A1
adj.
📁 adj
Lớn
UK /lɑːrdʒ/
·
US /lɑːrdʒ/
Large means big in size or amount.
A large pizza, please.
→ Một pizza lớn.
A large number of people attended.
→ Một số lượng lớn người tham dự.
Đồng nghĩa
big
huge
Trái nghĩa
small
tiny
Collocations
large amount
large scale
Họ từ
largely (adv.)
enlarge (v.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh kích thước trong mô tả.
Dùng cho kích thước, số lượng; trái nghĩa small.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
new
/njuː/
Mới
good
/ɡʊd/
Tốt
same
/seɪm/
Giống
long
/lɒŋ/
Dài
little
/ˈlɪtəl/
Nhỏ/ít
high
/haɪ/
Cao
small
/smɔːl/
Nhỏ
big
/bɪɡ/
To/lớn
Có trong các bộ
📔
Màu sắc & Tính từ A1
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...