Kho từ › verbs praise criticize › excoriate

excoriate

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chỉ trích gay gắt, lên án kịch liệt
UK /ɪkˈskɔːrɪeɪt/ · US /ɪkˈskɔːrɪeɪt/
To criticize someone very harshly.
The regulator excoriated the firm's compliance failures.
→ Cơ quan quản lý lên án kịch liệt các thất bại tuân thủ của công ty.
The editorial excoriated the minister for the oversight.→ Bài xã luận chỉ trích gay gắt bộ trưởng vì sự giám sát thiếu sót.
Cấu tạo
Từ gốc là 'ex-' và 'corium', có nghĩa là da.
Đồng nghĩa
lambastecastigate
Collocations
excoriate for negligenceexcoriating reviewpublicly excoriatedexcoriate a policy
Họ từ
excoriation (n.) sự chỉ trích kịch liệt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.
Một trong những từ chỉ phê bình gay gắt nhất trong tiếng Anh. Thường xuất hiện trong bài xã luận/phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...